bình hương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ vật dùng để đốt trầm hương, thường làm bằng gốm sứ, đồng hoặc đá, có hình dáng như một chiếc bình, lọ hoặc bát có chân đế: "bình hương" là một vật dụng trong tín ngưỡng, thờ cúng, dùng để cắm các que hương (nhang) hoặc đốt trầm.
- Vật dụng trang trí và thực hành nghi lễ: "bình hương" không chỉ để đốt hương mà còn là một vật phẩm mang tính thẩm mỹ, thường được đặt trên bàn thờ gia tiên, trong đình, chùa, miếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên bàn thờ có một chiếc bình hương bằng đồng rất cổ kính. (Một vật dùng để đốt hương làm bằng đồng, có vẻ cổ, được đặt trên bàn thờ.)
- Mỗi sáng, bà thắp ba nén hương cắm vào bình hương. (Mỗi buổi sáng, người bà thực hiện nghi thức thắp hương và cắm vào vật chứa hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bình hương cổ": chỉ những bình hương có từ lâu đời, có giá trị về mặt lịch sử, văn hóa hoặc mỹ thuật.
- Bảo tàng lịch sử đang trưng bày một bình hương cổ thời Lê. (Một vật đốt hương từ thời Lê, được coi là đồ cổ, đang được trưng bày.)
"bình hương gốm sứ": loại bình hương được làm từ chất liệu gốm hoặc sứ.
- Chiếc bình hương gốm sứ men lam này có hoa văn rất tinh xảo. (Vật đốt hương làm bằng gốm sứ với lớp men màu xanh lam và có các họa tiết được chế tác rất tỉ mỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lư hương (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ đồ vật dùng để đốt trầm hương, thường có hình dáng như cái đỉnh, cái lư.
- Đỉnh hương (danh từ): từ gần nghĩa, thường chỉ loại bình/lư hương có kích thước lớn, trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Lư hương: vật đựng, đốt hương trầm.
- Hương án (nghĩa rộng): chỉ cả bàn thờ hoặc bệ để đặt các đồ thờ cúng, trong đó có bình hương.
Các cụm từ liên quan
- Thắp hương bình hương: hành động thực hiện nghi lễ thắp hương và cắm vào bình hương.
- Mọi người lần lượt đến thắp hương bình hương tỏ lòng thành kính. (Mọi người lần lượt thực hiện nghi thức thắp và cắm hương vào vật chứa để bày tỏ sự tôn kính.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bình hương" một cách cố định.)